chức vụ

noun
  1. Function (of one's office)
    • thừa hành chức vụ
      to implement one's function
    • chức vụ quan trọng
      an important function

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chức vụ
Ông ấy giữ chức vụ giám đốc tại công ty.